Quay lại danh sách
#21Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bông đỏ 3

Dasyaceae sp.3

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lông chim biển
Common Name (EN)
Bushy Feather Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh trụ tròn mảnh, có nhánh nhỏ dạng lông chim ở phần nửa trên trong mỗi hướng. Rong có màu vàng sáng khi còn sống, màu nâu đỏ khi khô. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Phần ngọn của mẫu tươi của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bushy Feather Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bushy Feather Seaweed
Độ sâu phân bố
2 - 8 m
Depth range
2 - 8 m
Môi trường sống
Vách đá dưới triều nơi nước trong và sóng mạnh
Habitat
Subtidal rock faces in turbulent clean water
Giá trị thương mại
Tạo nơi cư trú cho sinh vật đáy nhỏ
Importance
Benthic habitat builder

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản rong mọc đứng thành bụi mang các cành nhánh lông chim dày đặc màu đỏ sẫm đến tím.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Erect bushy thallus with dense spiral plumose branchlets, dark red to purple.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.