Quay lại danh sách
Rong Lưỡi râu
Hypoglossum barbatum
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Lưỡi mảnh, Rong Phiến râu
Common Name (EN)
Bearded Tongue Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dạng phiến nhỏ, mỏng, hình mũi mác, mép nguyên với rễ giả, đỉnh nhọn. Gân không rõ, mang phiến thứ cấp. Rong màu đỏ nhạt, mọc trên đá hoặc trên các rong khác, ở vùng dưới triều, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết phiến.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bearded Tongue Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bearded Tongue Seaweed
Độ sâu phân bố
1 - 6 m
Depth range
1 - 6 m
Môi trường sống
Mọc trên đá hoặc biểu sinh trên các rong khác ở vùng dưới triều nơi nước yên đến sóng vừa
Habitat
Subtidal rocks or epiphytic on larger seaweeds in sheltered to moderate shores
Giá trị thương mại
Đối tượng nghiên cứu hợp chất tự nhiên hoạt tính sinh học
Importance
Bioactive natural products research
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản rong dạng phiến mỏng trong suốt một lớp tế bào với gân giữa rõ rệt, màu đỏ hoa hồng tươi tắn.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Delicate monostromatic blade-like thallus with distinct midrib and lateral bladelets arising from the central vein, bright translucent rose-red.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
