Quay lại danh sách
#25Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Giao tào

Chondria armata (Kützing) Okamura, 1907

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chondria armata

Mô tả hình thái

Rong có cuống dạng trụ đứng, dày, cứng, nhánh trụ tròn mảnh, mang nhiều nhánh nhỏ nhọn, ở các phía. Rong thường mọc cùng với san hô, như loài Fuvia spp. ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Phần ngọn của mẫu tươi của hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chondria armata
English name (AlgaeBase)
Chondria armata
Độ sâu phân bố
3.5 m
Depth range
3.5 m
Môi trường sống
ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh
Habitat
subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong có cuống dạng trụ đứng, dày, cứng, nhánh trụ tròn mảnh, mang nhiều nhánh nhỏ nhọn, ở các phía. Rong thường mọc cùng với san hô, như loài Fuvia spp. ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa đến mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species has thick, terete, rigid stipes and slender, cylindrical branches that bear numerous acuminate branchlets on all sides. Plants frequently associate with corals such as Fuvia species in the subtidal zone of shores exposed to moderate to strong wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.