Quay lại danh sách
#26Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Giao tảo

Chondria ryukyuensis Yamada, 1935

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Chondria ryukyuensis

Mô tả hình thái

Rong có cuống trụ đứng, dày, cứng. Nhánh dẹp chia chạc hai cách. Rong màu lục, phát huỳnh quang hồng khi ở dưới nước, khi khô có màu hơi cam đến đỏ nhạt, mọc chung với san hô, như loài Fuvia spp., giống như Chondria armata. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Phần ngọn của mẫu tươi của hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chondria ryukyuensis
English name (AlgaeBase)
Chondria ryukyuensis
Độ sâu phân bố
3.5 m
Depth range
3.5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong có cuống trụ đứng, dày, cứng. Nhánh dẹp chia chạc hai cách. Rong màu lục, phát huỳnh quang hồng khi ở dưới nước, khi khô có màu hơi cam đến đỏ nhạt, mọc chung với san hô, như loài Fuvia spp., giống như Chondria armata.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants have thick, terete, rigid stipes and flat branches that divide alternately. This species is greenish and fluoresces pink when underwater, and is orange to light red when dried. Like C. armata, plants frequently associate with corals such as Fuvia species.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.