Quay lại danh sách
#27Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mào gà

Laurencia concreta (A.B.Cribb) K.W.Nam, 2007

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Palisada concreta
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lỗ năng
Common Name (EN)
Palisada concreta

Mô tả hình thái

Rong mọc bò thành đám đường kính 20cm, chất sụn, cứng. Nhánh trụ tròn, ngắn, dày. Nhánh nhỏ dạng đốt, mọc chi chít trên nhánh. Rong màu nâu lục đến tím đậm, mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Palisada concreta
English name (AlgaeBase)
Palisada concreta
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng mạnh
Habitat
found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc bò thành đám đường kính 20cm, chất sụn, cứng. Nhánh trụ tròn, ngắn, dày. Nhánh nhỏ dạng đốt, mọc chi chít trên nhánh. Rong màu nâu lục đến tím đậm, mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are strongly adhaerent and form hard cartilaginous clumps that reach up to 20cm in diameter. The branches are thick, short, cylindrical, and compact. The knot-shape branchlets arise densely from the branches. This seaweed is greenish brown to dark purple, and is found on rocks in the lower intertidal to subtidal zone of shores exposed to strong wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.