Quay lại danh sách
#28Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mào gà

Laurencia nangii Masuda, 1997

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lỗ năng
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Rong thành bụi rối. Nhánh chính trụ đứng, mang nhánh thứ cấp mọc cách không đều theo nhiều hướng. Nhánh nhỏ dạng dùi đến trụ, đỉnh tù. Rong màu lục nhạt khi ở dưới nước, mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa đến êm. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa đến êm
Habitat
found on the rocks in the lower intertidal zone of shores exposed to calm to moderate wave action, such as inner reef flats
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong thành bụi rối. Nhánh chính trụ đứng, mang nhánh thứ cấp mọc cách không đều theo nhiều hướng. Nhánh nhỏ dạng dùi đến trụ, đỉnh tù. Rong màu lục nhạt khi ở dưới nước, mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa đến êm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants form tangled clumps. The main branches are erect, cylindrical, and bear secondary, alternate branches irregularly in various planes. The branchlets are clavate to terete, and truncate at their apices. The plants are light green when underwater. This seaweed is found on the rocks in the lower intertidal zone of shores exposed to calm to moderate wave action, such as inner reef flats.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Lỗ nàng