Quay lại danh sách
#29Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mào gà nhiều núm

Laurencia papillosa (Bory) K.W.Nam, 2007

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Palisada perforata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lỗ năng mụt
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh trụ đứng, tù, chia chạc hai cách hay mọc đối, phủ đầy nhánh nhỏ dạng đốt, chất rong sụn cứng, màu nâu nhạt đến nâu thẫm. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở mực triều thấp nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở Hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở Hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở mực triều thấp nơi nước yên
Habitat
in the lower intertidal zone of calm shore
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh trụ đứng, tù, chia chạc hai cách hay mọc đối, phủ đầy nhánh nhỏ dạng đốt, chất rong sụn cứng, màu nâu nhạt đến nâu thẫm. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở mực triều thấp nơi nước yên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The branches are terete, obtuse, alternately or oppositely divided, and are covered with knot-shaped branchlets throughout. Plants are cartilaginous. They are light to dark brown, and grow on rocks and gravel in the lower intertidal zone of calm shore.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Lỗ nàng mụt