Quay lại danh sách
#30Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mào gà

Laurencia similis Nam et Saito

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lỗ năng
Common Name (EN)
Laurencia similis

Mô tả hình thái

Rong mọc đứng thành đám rậm rạp. Nhánh trụ đứng, chia chạc hai không đều nhiều lần, thon dần, đỉnh nhọn. Nhánh nhỏ dạng đốt, mọc khắp trên nhánh. Rong màu đỏ thẫm đến tím nhạt, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia similis
English name (AlgaeBase)
Laurencia similis
Độ sâu phân bố
2.5 m
Depth range
2.5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc đứng thành đám rậm rạp. Nhánh trụ đứng, chia chạc hai không đều nhiều lần, thon dần, đỉnh nhọn. Nhánh nhỏ dạng đốt, mọc khắp trên nhánh. Rong màu đỏ thẫm đến tím nhạt, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are erect and form bushy clumps. The branches are terete, divided irregularly several times, and are acuminate and tapered toward the apices. The knot-shaped branchlets cover the branches throughout. This species is dark red to light purple, and grows on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Lỗ nàng