Quay lại danh sách
#31Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mào gà

Laurencia tropica Yamada, 1931

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lỗ năng
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Rong hơi thô nháp, nhánh mọc dày ở phần giữa đến phần ngọn, phủ bởi nhánh nhỏ ngắn, trụ đứng, tù đầu. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
mọc dày ở phần giữa đến phần ngọn, phủ bởi nhánh nhỏ ngắn, trụ đứng, tù đầu
Habitat
This species is found on the rocks in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong hơi thô nháp, nhánh mọc dày ở phần giữa đến phần ngọn, phủ bởi nhánh nhỏ ngắn, trụ đứng, tù đầu. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are slightly rough in texture, branch densely in their middle to upper portions, and are covered with numerous branchlets that are short, terete, and truncate at their apices. This species is found on the rocks in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Lỗ nàng