Quay lại danh sách
#32Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mào gà

Laurencia sp.1

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lỗ năng
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh chính đứng, mang các nhánh thứ cấp, chiều dài giảm dần về phía ngọn, trên đó ở phần ngọn có nhiều nhánh nhỏ dạng dùi, đỉnh cụt. Nhánh chính và thứ cấp có màu lục nhạt, nhánh ngọn màu hồng. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa
Habitat
Plants are found on the rocks in the lower intertidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh chính đứng, mang các nhánh thứ cấp, chiều dài giảm dần về phía ngọn, trên đó ở phần ngọn có nhiều nhánh nhỏ dạng dùi, đỉnh cụt. Nhánh chính và thứ cấp có màu lục nhạt, nhánh ngọn màu hồng. Rong mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The main branches are erect, and bear secondary branches that are become progressively shorter towards the branch apices. The terminal branchlets are clavate, and apically truncate. The main and secondary branches are light green, and termminal branchlets are pink. Plants are found on the rocks in the lower intertidal zone of shores exposed to moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Lỗ nàng