Quay lại danh sách
#33Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Mào gà

Laurencia sp.2

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Lỗ năng
Common Name (EN)
Laurencia Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh đứng, trụ tròn, chia nhánh chạc hai vài lần, đỉnh cụt và hơi phình. Rong phát huỳnh quang màu tím, mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Laurencia Seaweed
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa
Habitat
found on the rocks in the lower intertidal zone of shores with calm to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh đứng, trụ tròn, chia nhánh chạc hai vài lần, đỉnh cụt và hơi phình. Rong phát huỳnh quang màu tím, mọc trên đá ở mực triều thấp, nơi nước yên đến sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The branches of this species are erect, cylindrical, and divide dichotomously several times. Their apical portions are truncate and somewhat swollen. Plans are a fluorescent purple, and are found on the rocks in the lower intertidal zone of shores with calm to moderate wave action.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Lỗ nàng