Quay lại danh sách
#36Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Phì mao

Tolypiocladia glomerulata (C.Agardh) F.Schmitz, 1897

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Tolypiocladia Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh trụ đứng, thon dần về phía đỉnh, mang nhiều nhánh nhỏ ngắn, nhọn, mọc cách. Rong màu đỏ tươi đến đỏ đậm, mọc thành búi rối trên đá hoặc trên rong khác ở vùng dưới triều, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở Hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tolypiocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tolypiocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
3.0 m
Depth range
3.0 m
Môi trường sống
mọc thành búi rối trên đá hoặc trên rong khác ở vùng dưới triều, nơi nước yên đến sóng vừa
Habitat
subtidal zone of calm to moderate wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh trụ đứng, thon dần về phía đỉnh, mang nhiều nhánh nhỏ ngắn, nhọn, mọc cách. Rong màu đỏ tươi đến đỏ đậm, mọc thành búi rối trên đá hoặc trên rong khác ở vùng dưới triều, nơi nước yên đến sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The branches of this species are terete, taper toward the tips, and bear the alternate, short, acuminate branchlets. Plants are rust red to dark red, and form soft, bushy, intricately interwined clumps on rocks and other seaweeds in the subtidal zone of calm to moderate wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.