Nhánh trụ đứng đến dẹp, chia nhánh chạc hai không đều, nhánh nhỏ ngắn, cong lên, đỉnh nhọn, xẻ chạc hai, mọc cách trên nhánh. Rong màu lục nhạt, mọc trên đá ở mực triều giữa, nơi nước yên đến sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở Hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở Hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhodophyta Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhodophyta Seaweed
Độ sâu phân bố
1.0 m
Depth range
1.0 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở mực triều giữa, nơi nước yên đến sóng vừa
Habitat
found on rocks in the mid intertidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh trụ đứng đến dẹp, chia nhánh chạc hai không đều, nhánh nhỏ ngắn, cong lên, đỉnh nhọn, xẻ chạc hai, mọc cách trên nhánh. Rong màu lục nhạt, mọc trên đá ở mực triều giữa, nơi nước yên đến sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
The branches are terete to compressed, irregularly dichotomous or alternately, and give off alternate branchlets that are short, upwardly curved, acuminate, and with bifurcate apices. This species is light green, and is found on rocks in the mid intertidal zone of moderately wave-exposed shores.