Quay lại danh sách
#38Tập I · Thực vật phía Nam

chưa có tên Việt Nam

Rhodophyta sp.2

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Rhodophyta Seaweed

Mô tả hình thái

Nhánh chính bò, chia chạc hai không đều, mang nhánh nhỏ gần thẳng. Nhánh chính có màu vàng đến huỳnh quang lục sáng, nhánh nhỏ màu nâu nhạt. Rong mọc trên đá hoặc san hô ở vùng dưới triều, bên trong các rạn phẳng, nơi sóng vừa đến êm. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rhodophyta Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rhodophyta Seaweed
Độ sâu phân bố
2.0 m
Depth range
2.0 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá hoặc san hô ở vùng dưới triều, bên trong các rạn phẳng, nơi sóng vừa đến êm
Habitat
This species is found on rocks and corals in the subtidal zone of calm to moderately wave-exposed shores, such as those of inner reef flats
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh chính bò, chia chạc hai không đều, mang nhánh nhỏ gần thẳng. Nhánh chính có màu vàng đến huỳnh quang lục sáng, nhánh nhỏ màu nâu nhạt. Rong mọc trên đá hoặc san hô ở vùng dưới triều, bên trong các rạn phẳng, nơi sóng vừa đến êm.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The main branches are prostrate, divide irregularly, and give off near-vertical branchlets. The main branches is golden to bright fluorescent green, but the branchlets are light brown. This species is found on rocks and corals in the subtidal zone of calm to moderately wave-exposed shores, such as those of inner reef flats.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.