Quay lại danh sách
#40Tập I · Thực vật phía Nam

Cỏ Kiệu tròn

Cymodocea rotundata Ascherson & Schweinfurth, 1870

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Cymodocea Seaweed

Mô tả hình thái

Cây có lá dài 10-15cm, rộng 3-5mm, có 8-11 gân dọc, đỉnh tù, không có răng (nhưng có những răng rất nhỏ ở bờ của lá). Gốc màu trắng. Cây mọc trên đáy bùn đến cát mịn ở vùng dưới triều, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết phần gốc. 4. Nhìn chi tiết đỉnh lá tròn và răng cưa trên mép của lá.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Cymodocea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Cymodocea Seaweed
Độ sâu phân bố
1.5 m
Depth range
1.5 m
Môi trường sống
mọc trên đáy bùn đến cát mịn ở vùng dưới triều, nơi nước yên
Habitat
This species is found on muddy to fine sandy substrates in the subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Cây có lá dài 10-15cm, rộng 3-5mm, có 8-11 gân dọc, đỉnh tù, không có răng (nhưng có những răng rất nhỏ ở bờ của lá). Gốc màu trắng. Cây mọc trên đáy bùn đến cát mịn ở vùng dưới triều, nơi nước yên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants have leaves that are 10-15cm long, 3-5mm wide, and have 8-11 longitudinal veins. The apices of the leaves are obtuse and lack of serrations (but there are very small serrations on the leaf margins). The rhizomes are white. This species is found on muddy to fine sandy substrates in the subtidal zone of calm shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.