(c) Christian Gloor, some rights reserved (CC BY) · iNaturalist (CC-BY)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Cỏ Lá dừa, Cỏ Cọ biển, Cỏ Chân diềm
Common Name (EN)
Enhalus Seaweed
Mô tả hình thái
Cây có lá dài 150cm, rộng 1.5cm, có khoảng 15 đường gân dọc trên mặt lá, đỉnh có răng cưa. Gốc dày, đường kính 1-2cm, phủ bởi nhiều sợi lông đen thô và rễ. Cây mọc trên nền đáy bùn đến cát ở vùng dưới triều, nơi nước yên và ảnh hưởng của nước ngọt từ sông ngòi. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết phần gốc. 4. nhìn chi tiết đỉnh lá.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Enhalus Seaweed
English name (AlgaeBase)
Enhalus Seaweed
Độ sâu phân bố
1.0 m
Depth range
1.0 m
Môi trường sống
mọc trên nền đáy bùn đến cát ở vùng dưới triều, nơi nước yên và ảnh hưởng của nước ngọt từ sông ngòi
Habitat
Plants grow on muddy to sandy substrates in the subtidal zone of calm shores influenced by freshwater
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Cây có lá dài 150cm, rộng 1.5cm, có khoảng 15 đường gân dọc trên mặt lá, đỉnh có răng cưa. Gốc dày, đường kính 1-2cm, phủ bởi nhiều sợi lông đen thô và rễ. Cây mọc trên nền đáy bùn đến cát ở vùng dưới triều, nơi nước yên và ảnh hưởng của nước ngọt từ sông ngòi.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This seagrass has long, wide leaves (up to 150cm long and 1.5cm wide), with about 15 veins on the leaf surface and numerous serrations at the apices. The rhizomes are thick, about 1-2cm in diameter, are covered with rough black bristles, and have cord-like roots. Plants grow on muddy to sandy substrates in the subtidal zone of calm shores influenced by freshwater.