(c) Floyd E. Hayes, some rights reserved (CC BY-NC), uploaded by Floyd E. Hayes · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Halodule Seaweed
Mô tả hình thái
Cây có lá hẹp, dài 10-15cm, rộng 1-1.5mm, với 3 gân dọc trên mỗi lá. Đỉnh lá tù có gai ngắn ở cả hai bên. Cây mọc trên đáy bùn ở vùng dưới triều, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết đỉnh lá.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Halodule Seaweed
English name (AlgaeBase)
Halodule Seaweed
Độ sâu phân bố
2.0 m
Depth range
2.0 m
Môi trường sống
mọc trên đáy bùn ở vùng dưới triều, nơi nước yên
Habitat
This species is found on muddy substrates in the subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Cây có lá hẹp, dài 10-15cm, rộng 1-1.5mm, với 3 gân dọc trên mỗi lá. Đỉnh lá tù có gai ngắn ở cả hai bên. Cây mọc trên đáy bùn ở vùng dưới triều, nơi nước yên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species has narrow leaves that are 10-15cm long and 1-1.5mm wide, with three longitudinal veins on each leaf. The apex of this leaf is obtuse with short spine on the both sides. This species is found on muddy substrates in the subtidal zone of calm shores.