Quay lại danh sách
#47Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bún thắt

Enteromorpha compressa Linnaeus, 1753

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ulva compressa
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Trường tảo ruột
Common Name (EN)
Enteromorpha Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng ống, mềm mại, một lớp tế bào, không chia nhánh, gốc hơi thắt, phần dưới hẹp, phần trên rộng. Rong màu lục nhạt. Mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, ở vùng triều cao đến triều giữa, nơi sóng hơi êm. Những cây mọc ở vùng nước yên và nước sâu thường dài hơn. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Đường Đệ, Nha Trang
Độ sâu
0.5 m
Ngày thu mẫu
27 Mar. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Enteromorpha Seaweed
English name (AlgaeBase)
Enteromorpha Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, ở vùng triều cao đến triều giữa, nơi sóng hơi êm
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng ống, mềm mại, một lớp tế bào, không chia nhánh, gốc hơi thắt, phần dưới hẹp, phần trên rộng. Rong màu lục nhạt. Mọc trên đá, sỏi đá nhỏ, ở vùng triều cao đến triều giữa, nơi sóng hơi êm. Những cây mọc ở vùng nước yên và nước sâu thường dài hơn.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species has a single layer of soft, unbranched, somewhat constricted, tubular branches. The lower parts of the branches are narrow and the upper parts are broad. Plants are bright green, and grow on rocks and gravel in the upper to mid intertidal zone of relatively calm shores. Individuals growing at greater depths or in calm waters are usually longer.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.