Quay lại danh sách
#48Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Bún dài

Enteromorpha prolifera O.F.Müller, 1778

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Ulva prolifera
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Trường tảo
Common Name (EN)
Ulva prolifera

Mô tả hình thái

Rong mềm, dạng ống một lớp tế bào, với nhiều nhánh nhỏ mảnh. Chiều rộng của phần trên và dưới của nhánh gần như nhau. Rong màu lục đến lục đậm, mọc trên đá và sỏi đá nhỏ, ở mực triều cao đến mực triều giữa, nơi sóng êm đến vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Ba Làng, Nha Trang
Độ sâu
0.5 m
Ngày thu mẫu
10 Dec. 2001

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ulva prolifera
English name (AlgaeBase)
Ulva prolifera
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá và sỏi đá nhỏ, ở mực triều cao đến mực triều giữa, nơi sóng êm đến vừa
Habitat
found on rocks and gravel in the upper to mid intertidal zone of calm to moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mềm, dạng ống một lớp tế bào, với nhiều nhánh nhỏ mảnh. Chiều rộng của phần trên và dưới của nhánh gần như nhau. Rong màu lục đến lục đậm, mọc trên đá và sỏi đá nhỏ, ở mực triều cao đến mực triều giữa, nơi sóng êm đến vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are composed of a single layer of soft tubular branches that have numerous slender branchlets. Branch width changes little along a branch. This species is green to dark green, and is found on rocks and gravel in the upper to mid intertidal zone of calm to moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.