Rong Câu chỉ, Rau Câu sợi, Rong Giang li, Rong Kiều tảo
Common Name (EN)
Slender-stem Gracilaria / Thin Gracilaria
Mô tả hình thái
Rong thành bụi rậm, do các nhánh cài rối vào nhau. Nhánh chính dạng trụ tròn, mang nhiều nhánh nhỏ ở mỗi hướng. Rong màu nâu đến nâu thẫm, mọc trên sỏi đá nhỏ, vỏ ốc hay thành đám tự do ở mực triều thấp, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Slender-stem Gracilaria / Thin Gracilaria
English name (AlgaeBase)
Slender-stem Gracilaria / Thin Gracilaria
Độ sâu phân bố
0,5 - 3 m
Depth range
0.5 - 3 m
Môi trường sống
Vùng cửa sông, đầm phá nước lợ và kênh rạch rừng ngập mặn với đáy bùn hoặc bùn cát
Habitat
Estuaries, brackish lagoons, and mangrove canals with muddy or sandy-mud bottoms
Giá trị thương mại
Đối tượng nuôi trồng thủy sản chủ lực tại các tỉnh duyên hải Việt Nam để chiết xuất agar và làm thức ăn cho bào ngư
Importance
Major commercial seaweed cultivated extensively in Vietnam for agar extraction and abalone feed
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản rong mảnh mai hình sợi chỉ, phân nhánh chằng chịt thành các sợi mảnh dài tới 50 cm. Màu lục sẫm đến tím nâu. Là loài rong được nuôi trồng rộng rãi nhất trong các đầm hồ nước lợ ven biển miền Bắc và miền Trung nước ta nhờ tốc độ sinh trưởng rất nhanh và thích nghi tốt với biên độ độ mặn rộng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Thallus slender, cylindrical, branching profusely into thin delicate fronds up to 50 cm long. Dark green to purple-brown. Widely farmed in coastal ponds and estuaries in northern and central Vietnam due to high growth rate and adaptability to salinity fluctuations.