Quay lại danh sách
#50Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Lục võng

Ulva reticulata Forsskål, 1775

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Cải biển
Common Name (EN)
Ulva reticulata

Mô tả hình thái

Rong dạng đai phiến, gồm 2 lớp tế bào, xoắn quấn vào nhau, trên mặt có nhiều lỗ thủng nhỏ, màu lục nhạt đến thẫm. Mép phiến và lỗ có răng cưa li ti. Rong thường bám trên các rong khác, đặc biệt trên rong Mơ, ở mực triều thấp đến chỗ nước sâu, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Mép phiến có răng cưa, nhìn dưới kính hiển vi.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
03 Apr. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Ulva reticulata
English name (AlgaeBase)
Ulva reticulata
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong thường bám trên các rong khác, đặc biệt trên rong Mơ, ở mực triều thấp đến chỗ nước sâu, nơi sóng vừa
Habitat
This seaweed tends to grow on other seaweeds, especially Sargassum species, from the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Rong ăn được, thức ăn nuôi trồng thủy sản và chỉ thị sinh thái
Importance
Edible green seaweed, aquaculture feed, and bioindicator

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng đai phiến, gồm 2 lớp tế bào, xoắn quấn vào nhau, trên mặt có nhiều lỗ thủng nhỏ, màu lục nhạt đến thẫm. Mép phiến và lỗ có răng cưa li ti. Rong thường bám trên các rong khác, đặc biệt trên rong Mơ, ở mực triều thấp đến chỗ nước sâu, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are ribbon-like, thin, membranous and two cells thick, with numerous small holes. There are microscopic serrations on the edges of the thallus and the holes. This species is light to dark green, and plants intertwine, forming intricate masses. This seaweed tends to grow on other seaweeds, especially Sargassum species, from the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.