Quay lại danh sách
#54Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Hải nữ

Udotea orientalis A.Gepp & E.S.Gepp, 1911

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Udotea orientalis

Mô tả hình thái

Rong dạng phiến dẹp có sọc, hơi tẩm vôi, hình bầu dục đến tròn. Cuống trụ tròn, ngắn với bàn bám nhỏ. Rong có màu lục nhạt, khi khô có màu lục tro, mọc trên đá, trên san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa phải. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Mỹ Hòa, Ninh Thuận
Độ sâu
2.5 m
Ngày thu mẫu
18 Jun. 2004

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Udotea orientalis
English name (AlgaeBase)
Udotea orientalis
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá, trên san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa phải
Habitat
Plants are found on rocks and dead corals in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến dẹp có sọc, hơi tẩm vôi, hình bầu dục đến tròn. Cuống trụ tròn, ngắn với bàn bám nhỏ. Rong có màu lục nhạt, khi khô có màu lục tro, mọc trên đá, trên san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa phải.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are slightly calcified, and have a blade that is flat, fibrous, and elliptic to round. The stipe is short and cylindrical, and the holdfast is small. This species is bright green, and it changes to ash green in dried specimens. Plants are found on rocks and dead corals in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.