Quay lại danh sách
#57Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Nhung Gepp

Codium geppiorum O.C.Schmidt, 1923

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Codium geppiorum

Mô tả hình thái

Rong mọc bò trên vật bám. Nhánh trụ tròn, chia chạc hai không đều, dính với nhau ở một số chỗ, Túi nhỏ dạng chùy, đính tròn, đường kính 0.1-0.2mm, hơi thắt lại ở phần ngọn. Rong dạng hải miên, phủ lông ngắn, màu lục đậm, mọc trên đá hay trên san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Túi nhỏ nhìn qua kính hiển vi.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Hòn Mun, Nha Trang
Độ sâu
3.0 m
Ngày thu mẫu
07 Jun. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Codium geppiorum
English name (AlgaeBase)
Codium geppiorum
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá hay trên san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
found on rocks and dead corals in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc bò trên vật bám. Nhánh trụ tròn, chia chạc hai không đều, dính với nhau ở một số chỗ, Túi nhỏ dạng chùy, đính tròn, đường kính 0.1-0.2mm, hơi thắt lại ở phần ngọn. Rong dạng hải miên, phủ lông ngắn, màu lục đậm, mọc trên đá hay trên san hô chết, ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

The cylindrical and irregularly dichotomous branches of this species creep along the substrate, and adhere to each other. The utricles are clavate with round tips, approximately 0.1-0.2mm in diameter, and slightly constricted near their upper portions. Plants are spongy, covered with short hairs, and dark green. They are found on rocks and dead corals in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.