(c) Alex Shure, some rights reserved (CC BY-NC), uploaded by Alex Shure · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Lục tùng tam giác
Common Name (EN)
Bryopsis Seaweed
Mô tả hình thái
Nhánh đứng dạng lông chim, gần giống như B. harveyana, nhưng phần đỉnh của trục chính thẳng, nhánh nhỏ không vươn một hướng. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Suối Ớt, Côn Sơn
Độ sâu
2.5 m
Ngày thu mẫu
25 Jun. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Bryopsis Seaweed
English name (AlgaeBase)
Bryopsis Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
Plants are found on rocks and gravel in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Nhánh đứng dạng lông chim, gần giống như B. harveyana, nhưng phần đỉnh của trục chính thẳng, nhánh nhỏ không vươn một hướng. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species has feather-like erect branches, similar to those of B. harveyana. However, the apices of the main axes are straight and the pinnules do not extend in one direction. Plants are found on rocks and gravel in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.