(c) Mike Lusk, some rights reserved (CC BY-NC), uploaded by Mike Lusk · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Võng dực
Common Name (EN)
Dictyopteris Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dài 20-30cm, màu nâu đậm. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 8-10mm, với gân giữa rõ và suốt đỉnh. Rong mọc trên đá, ở vùng gần giáp với nền đáy cát, chỗ nước sâu, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
5.0 m
Ngày thu mẫu
05 Jun. 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyopteris Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyopteris Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, ở vùng gần giáp với nền đáy cát, chỗ nước sâu, nơi sóng vừa
Habitat
Plants grow on rocks beside deep water with a sandy bottom, on moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dài 20-30cm, màu nâu đậm. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 8-10mm, với gân giữa rõ và suốt đỉnh. Rong mọc trên đá, ở vùng gần giáp với nền đáy cát, chỗ nước sâu, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are 20-30cm long, and dark brown. The branches are strap-like, dichotomously divided, 8-10mm wide, and have a distinct midrib running their full length. This species has been described as D. polypodioides in Vietnam. Plants grow on rocks beside deep water with a sandy bottom, on moderately wave-exposed shores.