Quay lại danh sách
#68Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Võng gân rộng

Dictyopteris sp.

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Võng dực
Common Name (EN)
Dictyopteris Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dài 20-30cm, màu nâu đậm. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 8-10mm, với gân giữa rõ và suốt đỉnh. Rong mọc trên đá, ở vùng gần giáp với nền đáy cát, chỗ nước sâu, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
5.0 m
Ngày thu mẫu
05 Jun. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyopteris Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyopteris Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, ở vùng gần giáp với nền đáy cát, chỗ nước sâu, nơi sóng vừa
Habitat
Plants grow on rocks beside deep water with a sandy bottom, on moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dài 20-30cm, màu nâu đậm. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 8-10mm, với gân giữa rõ và suốt đỉnh. Rong mọc trên đá, ở vùng gần giáp với nền đáy cát, chỗ nước sâu, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are 20-30cm long, and dark brown. The branches are strap-like, dichotomously divided, 8-10mm wide, and have a distinct midrib running their full length. This species has been described as D. polypodioides in Vietnam. Plants grow on rocks beside deep water with a sandy bottom, on moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.