Quay lại danh sách
#72Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Võng vạch

Dictyota linearis (Desfontaines) J.V.Lamouroux, 1809

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dictyota implexa
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Võng tảo
Common Name (EN)
Dictyota implexa

Mô tả hình thái

Nhánh đứng dạng đai, xoắn vặn, xẻ chạc hai, rộng 1-3mm, mép nguyên, đỉnh hơi nhọn. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hay trên rong khác, như rong Mơ, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
15 Mar. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyota implexa
English name (AlgaeBase)
Dictyota implexa
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hay trên rong khác, như rong Mơ, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
Plants grow on rocks, gravel, and other seaweeds, such as Sargassum species, in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and pharmaceutical potential

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Nhánh đứng dạng đai, xoắn vặn, xẻ chạc hai, rộng 1-3mm, mép nguyên, đỉnh hơi nhọn. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hay trên rong khác, như rong Mơ, ở mực triều thấp đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

This species has erect branches that are strap-like, twisted, dichotomously divided, 1-3mm wide, and with entire margins and slightly aculeate tips. Plants grow on rocks, gravel, and other seaweeds, such as Sargassum species, in the lower intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.