Quay lại danh sách
#75Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Võng

Dictyota sp.2

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Võng tảo
Common Name (EN)
Dictyota Seaweed

Mô tả hình thái

Rong mọc đứng nhưng phần gốc hơi trải trên vật bám. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 4-5mm, mép nguyên, đỉnh tròn. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Mini, Nha Trang
Độ sâu
3.5 m
Ngày thu mẫu
17 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
This species is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and pharmaceutical potential

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong mọc đứng nhưng phần gốc hơi trải trên vật bám. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 4-5mm, mép nguyên, đỉnh tròn. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are erect but their bases are somewhat spread over the substrate. The branches are strap-like, dichotomously divided, 4-5mm in width, and have entire margins and round tips. This species is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.