(c) sandrinelecomte13, some rights reserved (CC BY-NC) · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Võng tảo
Common Name (EN)
Dictyota Seaweed
Mô tả hình thái
Rong mọc đứng nhưng phần gốc hơi trải trên vật bám. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 4-5mm, mép nguyên, đỉnh tròn. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Mini, Nha Trang
Độ sâu
3.5 m
Ngày thu mẫu
17 Jul. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
This species is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and pharmaceutical potential
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong mọc đứng nhưng phần gốc hơi trải trên vật bám. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 4-5mm, mép nguyên, đỉnh tròn. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are erect but their bases are somewhat spread over the substrate. The branches are strap-like, dichotomously divided, 4-5mm in width, and have entire margins and round tips. This species is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.