(c) sandrinelecomte13, some rights reserved (CC BY-NC) · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Võng tảo
Common Name (EN)
Dictyota Seaweed
Mô tả hình thái
Rong mọc thành bụi thưa, trãi ngang. Nhánh dạng đai, rộng chỉ 1mm, xẻ chạc hai, mép nhẵn, đỉnh hơi nhọn. Rong màu nâu lục hơi phát quang mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Nhìn chi tiết nhánh.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
15 Mar. 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and pharmaceutical potential
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong mọc thành bụi thưa, trãi ngang. Nhánh dạng đai, rộng chỉ 1mm, xẻ chạc hai, mép nhẵn, đỉnh hơi nhọn. Rong màu nâu lục hơi phát quang mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species spreads horizontally and forms loose clumps. The branches are strap-like, narrow (1mm wide), dichotomously divided, smooth at the margins, and have slightly acute apices. Plants are greenish brown with slight fluorescence, and grow on rocks in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.