(c) sandrinelecomte13, some rights reserved (CC BY-NC) · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Võng tảo
Common Name (EN)
Dictyota Seaweed
Mô tả hình thái
Phần dưới đến giữa của rong dính trên vật bám, phần trên không bám. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 4-5mm, mép nguyên, đỉnh tròn. Rong màu nâu lục phát quang, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Mũi Dinh, Ninh Thuận
Độ sâu
2.0 m
Ngày thu mẫu
21 Jul. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
English name (AlgaeBase)
Dictyota Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
Plants grow on rocks in the subtidal zone of shores with moderate wave action
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and pharmaceutical potential
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Phần dưới đến giữa của rong dính trên vật bám, phần trên không bám. Nhánh dạng đai, xẻ chạc hai, rộng 4-5mm, mép nguyên, đỉnh tròn. Rong màu nâu lục phát quang, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
The lower to middle portions of this species adhere to the substrate, but upper portions remain free. The branches are strap-like, dichotomously divided, 4-5mm wide, and have entire margins and round apices. The colour is fluorescent greenish brown. Plants grow on rocks in the subtidal zone of shores with moderate wave action.