Quay lại danh sách
#79Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Thùy đài

Lobophora variegata (J.V.Lamouroux) Womersley ex E.C.Oliveira, 1977

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Lobophora Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng phiến dẹp, hình quạt hay quả thận, dính bám trên vật bám, trừ phần giữa đến mép phiến. Rong màu nâu vàng nhạt, có những đường màu vàng nối từ gốc đến mép phiến, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. [dạng bò] 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Vạn Thạnh, Vạn Ninh
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
15 Jul. 2003

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lobophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lobophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
This species is found on rocks in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến dẹp, hình quạt hay quả thận, dính bám trên vật bám, trừ phần giữa đến mép phiến. Rong màu nâu vàng nhạt, có những đường màu vàng nối từ gốc đến mép phiến, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. [dạng bò]

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are flat, and flabellate or reniform. This species is decumbent on the substrate, but the middle portions and margins are free. Plants are yellowish brown and have radial yellow lines extending from their base to the margins. This species is found on rocks in the subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.