(c) Wayne Martin, some rights reserved (CC BY-NC), uploaded by Wayne Martin · iNaturalist (CC-BY-NC)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Lobophora Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dạng phiến dẹp, hình quạt hay quả thận, dính ép vào vật bám chỉ ở phần gốc, còn lại mọc đứng, chồng xếp với nhau thành chùm như bông hoa. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. [dạng đứng] 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Đá Trắng, Côn Sơn
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
23 Jul. 2003
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lobophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lobophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
bám chỉ ở phần gốc, còn lại mọc đứng, chồng xếp với nhau thành chùm như bông hoa
Habitat
This seaweed grows on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng phiến dẹp, hình quạt hay quả thận, dính ép vào vật bám chỉ ở phần gốc, còn lại mọc đứng, chồng xếp với nhau thành chùm như bông hoa. Rong mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa. [dạng đứng]
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are flabellate or reniform. Most of the plant is erect, with parts overlapping each other, and forming flower-like clumps, and only the lower parts are appressed to the substrate. This seaweed grows on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.