(c) Nick Block, some rights reserved (CC BY), uploaded by Nick Block · iNaturalist (CC-BY)
Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Lobophora Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dạng phiến dẹp, hình tròn, đường kính đến 20cm, dính chặt vào vật bám, trừ phần mép, có nhiều đường gân xám rõ, nối từ gốc đến mép phiến. Rong màu nâu đậm khi khô, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
2.5 m
Ngày thu mẫu
16 Jun. 2004
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Lobophora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Lobophora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng mạnh
Habitat
It is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng phiến dẹp, hình tròn, đường kính đến 20cm, dính chặt vào vật bám, trừ phần mép, có nhiều đường gân xám rõ, nối từ gốc đến mép phiến. Rong màu nâu đậm khi khô, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng mạnh.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are flat and round, reaching diameters of approximately 20cm. Almost all the plant adheres tightly to the substrate, except the margins. This seaweed has distinct radial gray lines extending from base to the margins. The plant changes to dark brown when it has been dried. It is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to strong wave action.