Quay lại danh sách
#84Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Quạt

Padina minor Yamada, 1925

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Padina minor

Mô tả hình thái

Rong dạng phiến, mỏng, mềm, gồm 2 lớp tế bào dày, gần trong suốt, tẩm vôi, xẻ thành các thùy hình quạt, mép phiến cuộn lên có nhiều vôi. Gần giống loài rong Quạt úc (P. australis), nhưng nhỏ hơn, chỉ cao 5-6cm. Rong màu nâu trắng, mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hoặc trên san hô chết, ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1. 3. Mặt cắt ngang phần gốc phiến nhìn qua kính hiển vi.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.0 m
Ngày thu mẫu
04 Feb. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Padina minor
English name (AlgaeBase)
Padina minor
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hoặc trên san hô chết, ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa
Habitat
found on rocks, gravel and dead corals in the mid intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores
Giá trị thương mại
Nguồn chiết xuất alginate, phân bón sinh học và dược liệu
Importance
Alginate extraction, biofertilizer, and pharmaceutical potential

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng phiến, mỏng, mềm, gồm 2 lớp tế bào dày, gần trong suốt, tẩm vôi, xẻ thành các thùy hình quạt, mép phiến cuộn lên có nhiều vôi. Gần giống loài rong Quạt úc (P. australis), nhưng nhỏ hơn, chỉ cao 5-6cm. Rong màu nâu trắng, mọc trên đá, sỏi đá nhỏ hoặc trên san hô chết, ở mực triều giữa đến vùng dưới triều, nơi sóng vừa.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are flat, thin, two-cells thick, soft, almost semi-transparent, calcified, and divided into several flabellate pieces. This species is similar to P. australis, but the plant is smaller, has narrowly spaced concentric lines, and reaches 5-6cm in hight. Calcification is thickest at the side of margin rolled up. This seaweed is whitish brown, and is found on rocks, gravel and dead corals in the mid intertidal to subtidal zone of moderately wave-exposed shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.