Quay lại danh sách
#87Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Lông bao chổi

Chnoospora minima (Hering) Papenfuss, 1956

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Mao tử nhỏ
Common Name (EN)
Chnoospora Seaweed

Mô tả hình thái

Rong gồm các phiến dạng đai hẹp, xẻ chạc nhiều lần với góc hẹp, phủ lông trắng, màu nâu thẫm. Rong mọc trên đá ở mực triều giữa, nơi sóng mạnh. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Bãi Tiên, Nha Trang
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
23 Mar. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Chnoospora Seaweed
English name (AlgaeBase)
Chnoospora Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá ở mực triều giữa, nơi sóng mạnh
Habitat
in the mid intertidal zone of shores exposed to strong wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong gồm các phiến dạng đai hẹp, xẻ chạc nhiều lần với góc hẹp, phủ lông trắng, màu nâu thẫm. Rong mọc trên đá ở mực triều giữa, nơi sóng mạnh.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are composed of flat, linear branches that bifurcate several times with narrow angles and are covered with white hairs. This seaweed is dark brown, and it grows on rocks in the mid intertidal zone of shores exposed to strong wave action.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.