Quay lại danh sách
#9Tập I · Thực vật phía Nam

Rau Câu cước

Gracilariopsis bailiniae Zhang & Xia, 1991

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Gracilariopsis heteroclada
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Câu cước, Rau Câu sợi dài, Rong Giang li, Rong Kiều tảo
Common Name (EN)
Wire-like Gracilariopsis

Mô tả hình thái

Rong thành bụi rậm. Nhánh trụ đứng, cài rối, chia nhánh không qui luật, mang nhiều nhánh nhỏ trụ tròn, ngắn, mảnh, đỉnh nhọn. Rong màu lục vàng nhạt, mọc trên sỏi đá nhỏ, vỏ ốc hay thành đám tự do ở mực triều thấp, nơi nước yên. Cho đến nay, loài này được xác định là Gracilaria heteroclada. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu tươi của cây rong ở hình 1. 3. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Wire-like Gracilariopsis
English name (AlgaeBase)
Wire-like Gracilariopsis
Độ sâu phân bố
0,5 - 4 m
Depth range
0.5 - 4 m
Môi trường sống
Ao đầm nước lợ, vịnh kín và cửa sông bám vào vỏ sò ốc hoặc đáy bùn
Habitat
Brackish ponds, sheltered bays, and estuaries attached to shells or mud
Giá trị thương mại
Nuôi trồng và khai thác tự nhiên để nấu thạch với độ đông kết rất cao
Importance
Cultivated for food and high-strength agar extraction

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản rong dạng sợi cước dài, trơn nhẵn, mọc dài tới 1 mét. Các nhánh dài mảnh như roi da. Thạch agar chiết xuất từ rau câu cước có độ đông kết (gel strength) rất cao.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Thallus filiform, wire-like, cylindrical and smooth, reaching lengths of up to 1 meter. Branches long and flagelliform. Well known for producing agar with exceptionally high gel strength.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

Rong Câu cước
Rong Giang li
Rong Kiều tao