Quay lại danh sách
Rong Đỗ quyên Nha Trang
Rosenvingea nhatrangensis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Rosenvin
Common Name (EN)
Rosenvingea Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dạng túi bộng trụ dẹp, đường kính 10-12mm, xẻ chạc hai không đều, màu nâu nhạt khi tươi và nâu đen khi khô. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Đường Đệ, Nha Trang
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
27 Mar. 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rosenvingea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rosenvingea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên
Habitat
Plants grow on rocks and gravel that are regularly covered with mud or fine soft sand in the subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng túi bộng trụ dẹp, đường kính 10-12mm, xẻ chạc hai không đều, màu nâu nhạt khi tươi và nâu đen khi khô. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants are hollow, compressed cylinders that are irregularly dichotomously divided. The branches are 10-12mm in diameter. This seaweed is light brown when alive, but becomes dark brown when dried. Plants grow on rocks and gravel that are regularly covered with mud or fine soft sand in the subtidal zone of calm shores.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
