Quay lại danh sách
#90Tập I · Thực vật phía Nam

Rong Đỗ quyên Nha Trang

Rosenvingea nhatrangensis E.Y.Dawson, 1954

WoRMS — Tên hợp lệ trên WoRMS
Tên được xác nhận · cập nhật WoRMS: 2026-09-03
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Rong Rosenvin
Common Name (EN)
Rosenvingea Seaweed

Mô tả hình thái

Rong dạng túi bộng trụ dẹp, đường kính 10-12mm, xẻ chạc hai không đều, màu nâu nhạt khi tươi và nâu đen khi khô. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.

Mẫu vật & Tài liệu

Thông tin thu mẫu

Địa điểm
Đường Đệ, Nha Trang
Độ sâu
1.5 m
Ngày thu mẫu
27 Mar. 2002

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rosenvingea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rosenvingea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên
Habitat
Plants grow on rocks and gravel that are regularly covered with mud or fine soft sand in the subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Rong dạng túi bộng trụ dẹp, đường kính 10-12mm, xẻ chạc hai không đều, màu nâu nhạt khi tươi và nâu đen khi khô. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Plants are hollow, compressed cylinders that are irregularly dichotomously divided. The branches are 10-12mm in diameter. This seaweed is light brown when alive, but becomes dark brown when dried. Plants grow on rocks and gravel that are regularly covered with mud or fine soft sand in the subtidal zone of calm shores.

Chưa có danh pháp đồng nghĩa.