Quay lại danh sách
Rong Đỗ quyên đông
Rosenvingea orientalis
Thông tin chính
Tên gọi khác
Rong Rosenvin
Common Name (EN)
Rosenvingea Seaweed
Mô tả hình thái
Rong dạng túi bộng trụ tròn, xẻ chạc hai không đều, đường kính 3-4mm ở phần gốc và giảm đột ngột còn 1.5-2mm ở phần đỉnh. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên. 1. Dạng sống tự nhiên. 2. Mẫu khô của cây rong ở hình 1.
Mẫu vật & Tài liệu
Thông tin thu mẫu
Địa điểm
Bãi Miếu, Nha Trang
Độ sâu
3.5 m
Ngày thu mẫu
21 Mar. 2002
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Rosenvingea Seaweed
English name (AlgaeBase)
Rosenvingea Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên
Habitat
This seaweed grows on rocks and gravel covered with mud or fine soft sand, in the subtidal zone of calm shores
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô
Importance
Ecological role in marine reef and seaweed bed communities
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong dạng túi bộng trụ tròn, xẻ chạc hai không đều, đường kính 3-4mm ở phần gốc và giảm đột ngột còn 1.5-2mm ở phần đỉnh. Rong mọc trên đá, sỏi đá nhỏ có phủ lớp bùn hay cát mềm, ở vùng dưới triều, nơi nước yên.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
This species is hollow, irregularly dichotomously divided, and cylindrical. The branches of plants are 3-4mm in diameter at their bases and abruptly taper to be 1.5-2mm in diameter at the apices. This seaweed grows on rocks and gravel covered with mud or fine soft sand, in the subtidal zone of calm shores.
Chưa có danh pháp đồng nghĩa.
