Quay lại danh sách
#100Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đĩnh-thạch chùy

Galaxaura clavigera Kjellman

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dichotomaria marginata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Tubular Red Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tẩm vôi cứng, cao 5-8cm, màu đỏ hồng; nhánh dẹp có bìa dày; phẫu thức ngang cho thấy lớp biểu bì gồm các tế-bào hình chùy hoặc chữ nhật mang cuống.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu vịnh Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rạn san hô sâu 1-3m nơi nước trong.
Status
Tài liệu dẫn
Kjellman 1900 : Galaxaura : 76, pl. 13; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 417.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tẩm vôi cứng, cao 5-8cm, màu đỏ hồng; nhánh dẹp có bìa dày; phẫu thức ngang cho thấy lớp biểu bì gồm các tế-bào hình chùy hoặc chữ nhật mang cuống.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Galaxaura clavigera (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]