Tản cao 6-10cm, tẩm vôi nhẵn bóng; chia nhánh lưỡng phân đều; các lóng hình trụ tròn hoặc hơi thắt eo ở khớp; màu hồng phấn tươi; cơ cấu giải phẫu vỏ ngoài đặc trưng.
Phân bố
Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên nền đá san hô ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
—
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 417, fig. 28c-e; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 105.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản cao 6-10cm, tẩm vôi nhẵn bóng; chia nhánh lưỡng phân đều; các lóng hình trụ tròn hoặc hơi thắt eo ở khớp; màu hồng phấn tươi; cơ cấu giải phẫu vỏ ngoài đặc trưng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Galaxaura vietnamensis (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.