Quay lại danh sách
Rong Đĩnh-thạch gai
Galaxaura veprecula

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Tubular Red Seaweed
Mô tả hình thái
Tản dẹp rõ rệt, cao 5-8cm, màu đỏ nâu; mép nhánh có gờ răng cưa nhỏ; tẩm vôi chắc.
Phân bố
Thái-bình-dương, Ấn-độ-dương.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc kẽ đá san hô dưới triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kjellman 1900 : Galaxaura : 80, pl. 16; Tanaka 1936 : Galaxaura Japan : 169.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương, Ấn-độ-dương.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản dẹp rõ rệt, cao 5-8cm, màu đỏ nâu; mép nhánh có gờ răng cưa nhỏ; tẩm vôi chắc.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Galaxaura veprecula (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
