Quay lại danh sách
#104Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đĩnh-thạch đầu-tù

Galaxaura obtusata (Ellis & Solander) Lamouroux

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Dichotomaria obtusata
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Tubular Red Seaweed

Mô tả hình thái

Tản tẩm vôi láng bóng, phân nhánh lưỡng phân; các lóng hình trụ tròn ngắn, mập, đầu lóng tù tròn; màu hồng san hô rất đẹp.

Phân bố

Khắp thế giới ở biển nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại Hòn-mun, Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Rạn san hô sâu 2-6m, vùng nước trong sạch.
Status
Tài liệu dẫn
Ellis & Solander 1786 : Nat. Hist. Zooph. : 113; Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 262; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 418.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Khắp thế giới ở biển nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản tẩm vôi láng bóng, phân nhánh lưỡng phân; các lóng hình trụ tròn ngắn, mập, đầu lóng tù tròn; màu hồng san hô rất đẹp.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Galaxaura obtusata (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]