Quay lại danh sách
#105Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đĩnh-thạch thon-dài

Galaxaura oblongata (Solander) Lamouroux

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Tricleocarpa fragilis
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Tubular Red Seaweed

Mô tả hình thái

Tản phân nhánh lưỡng phân nhiều lần tạo bụi tròn; lóng hình trụ thon dài, rộng 1-2mm, tẩm vôi đều; màu trắng hồng.

Phân bố

Toàn cầu ở vùng nhiệt đới. Rất phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang và Vũng-Tàu.
Specimen
Tình trạng
Mọc trên đá rạn san hô ở tầng hạ-duyên-hải.
Status
Tài liệu dẫn
Solander in Ellis & Solander 1786 : Nat. Hist. Zooph. : 114; Lamouroux 1816 : Hist. Polyp. Corall. : 262; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 417, fig. 27.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Toàn cầu ở vùng nhiệt đới. Rất phổ biến ven biển miền Trung Việt Nam.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản phân nhánh lưỡng phân nhiều lần tạo bụi tròn; lóng hình trụ thon dài, rộng 1-2mm, tẩm vôi đều; màu trắng hồng.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Galaxaura oblongata (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]