Quay lại danh sách
#106Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Đĩnh-thạch nhẵn

Galaxaura glabriuscula Kjellman

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Galaxaura rugosa
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Tubular Red Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình bụi cao 5-8cm; bề mặt nhẵn bóng không có lông cứng; các lóng hình trụ tròn dài; tẩm vôi xốp đều.

Phân bố

Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Tầng triều thấp ven đảo.
Status
Tài liệu dẫn
Kjellman 1900 : Galaxaura : 56, pl. 7; Tanaka 1936 : Galaxaura Japan : 151.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình bụi cao 5-8cm; bề mặt nhẵn bóng không có lông cứng; các lóng hình trụ tròn dài; tẩm vôi xốp đều.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Galaxaura glabriuscula (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]