Tản phủ đầy lông tơ dài màu đỏ nâu hay hung đỏ; các sợi lông mọc thành từng chùm dày đặc che khuất lớp vôi bên trong.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-tre, Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-tre, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều thấp nơi có sóng vỗ mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kjellman 1900 : Galaxaura : 53, pl. 5; Tanaka 1936 : Galaxaura Japan : 147, pl. 34.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông, Thái-bình-dương. Gặp ở Hòn-tre, Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản phủ đầy lông tơ dài màu đỏ nâu hay hung đỏ; các sợi lông mọc thành từng chùm dày đặc che khuất lớp vôi bên trong.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Galaxaura fasciculata (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.