Quay lại danh sách
Rong Đĩnh-thạch thô
Galaxaura rudis

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Tubular Red Seaweed
Mô tả hình thái
Tản xù xì thô ráp, phủ đầy lông cứng ngắn màu nâu xám; nhánh tròn to rộng 2mm, chia nhánh lưỡng phân.
Phân bố
Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu khảo sát Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Bãi rạn san hô dưới triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kjellman 1900 : Galaxaura : 43, pl. 2; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 417.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
English name (AlgaeBase)
Tubular Red Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Thái-bình-dương nhiệt đới. Việt Nam: Nha-trang, Côn-đảo.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản xù xì thô ráp, phủ đầy lông cứng ngắn màu nâu xám; nhánh tròn to rộng 2mm, chia nhánh lưỡng phân.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Galaxaura rudis (Tubular Red Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
