Quay lại danh sách
Rong Dực-thạch vạn-chi
Gelidiella myrioclada

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Gelidiella Seaweed
Mô tả hình thái
Bụi tơ mảnh chằng chịt, cao 1-2cm; nhánh đứng phân chia rất nhiều nhánh con ngắn tỏa ra các phía; màu đỏ sẫm.
Phân bố
Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Hòn-chồng, Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá trong các hang hốc tối ở vùng triều.
Status
—
Tài liệu dẫn
Boergesen 1934 : Some Ind. Rhodophyceae IV : 5; Feldmann & Hamel 1934 : Observ. Gelid. : 10.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Ấn-độ-dương, Biển Đông. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Bụi tơ mảnh chằng chịt, cao 1-2cm; nhánh đứng phân chia rất nhiều nhánh con ngắn tỏa ra các phía; màu đỏ sẫm.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gelidiella myrioclada (Gelidiella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
