Quay lại danh sách
Rong Dực-thạch trơn
Gelidiella lubrica

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Gelidiella Seaweed
Mô tả hình thái
Tản bò chằng chịt, thân dẹp rộng 0,5-1mm, trơn láng; nhánh đứng cao 1-3cm; màu đỏ nâu bóng.
Phân bố
Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu bãi đá Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Trên đá ở mực trung-duyên-hải hạ.
Status
—
Tài liệu dẫn
Kützing 1843 : Phyc. Gen. : 405; Feldmann & Hamel 1934 : Observ. Gelid. : 10; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 422.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Địa-trung-hải, Biển Đỏ, Thái-bình-dương. Gặp ở Nha-trang.
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò chằng chịt, thân dẹp rộng 0,5-1mm, trơn láng; nhánh đứng cao 1-3cm; màu đỏ nâu bóng.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gelidiella lubrica (Gelidiella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
