Quay lại danh sách
#113Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Dực-thạch dính

Gelidiella adnata Dawson

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Parviphycus adnatus
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Gelidiella Seaweed

Mô tả hình thái

Tản bò sát dính chặt hoàn toàn vào đá bằng các rễ giả ngắn; nhánh đứng gần như tiêu giảm; các chùm tứ-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đứng trên thân bò.

Phân bố

Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Nha-trang).

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
Tình trạng
Bám sát mặt đá vùng triều nơi sóng đánh mạnh.
Status
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 422, fig. 33f; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 118.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản bò sát dính chặt hoàn toàn vào đá bằng các rễ giả ngắn; nhánh đứng gần như tiêu giảm; các chùm tứ-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đứng trên thân bò.

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Gelidiella adnata (Gelidiella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]