Quay lại danh sách
Rong Dực-thạch dính
Gelidiella adnata

Thông tin chính
Tên gọi khác
—
Common Name (EN)
Gelidiella Seaweed
Mô tả hình thái
Tản bò sát dính chặt hoàn toàn vào đá bằng các rễ giả ngắn; nhánh đứng gần như tiêu giảm; các chùm tứ-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đứng trên thân bò.
Phân bố
Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Holotype thu tại Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
—
Tình trạng
Bám sát mặt đá vùng triều nơi sóng đánh mạnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 422, fig. 33f; Phạm-hoàng Hộ 1969 : Rong biển Việt Nam : 118.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
English name (AlgaeBase)
Gelidiella Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
Vùng triều và đới dưới triều cạn ven biển, vách đá hoặc vũng triều ẩm ướt. Ghi nhận phân bố: Đặc hữu vùng duyên hải Việt Nam (Nha-trang).
Habitat
Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản bò sát dính chặt hoàn toàn vào đá bằng các rễ giả ngắn; nhánh đứng gần như tiêu giảm; các chùm tứ-bào-tử-phòng hình bầu dục mọc đứng trên thân bò.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Marine alga Gelidiella adnata (Gelidiella Seaweed). Coastal intertidal to shallow subtidal zones, on moist rocks, tide pools, or sand.
Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc
[]
