Tản hình lông chim nhiều lần, cao 5-15cm, màu đỏ thẫm; thân dẹp, nhánh bên mọc đối xứng; phẫu thức ngang có sợi căn-trạng tập trung ở vùng tủy giữa; quả-nang chỉ có 1 lỗ thoát (khác Gelidium có 2 lỗ).
Phân bố
Khắp các biển ôn đới và nhiệt đới ấm thế giới. Việt Nam: Miền Trung.
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại Qui-nhơn và Nha-trang.
Specimen
—
Tình trạng
Nguồn nguyên liệu agar chất lượng cao, mọc ở tầng hạ-duyên-hải trên đá gềnh.
Status
—
Tài liệu dẫn
Gmelin 1768 : Hist. Fuc. : 146, pl. 15; Bornet in Bornet & Thuret 1876 : Notes Algol. I : 57, pl. 20; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 420.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đối xứng; phẫu thức ngang có sợi căn-trạng tập trung ở vùng tủy giữa; quả-nang chỉ có 1 lỗ thoát (khác Gelidium có 2 lỗ) Ghi nhận phân bố: Khắp các biển ôn đới và nhiệt đới ấm thế giới. Việt Nam: Miền Trung.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Tản hình lông chim nhiều lần, cao 5-15cm, màu đỏ thẫm; thân dẹp, nhánh bên mọc đối xứng; phẫu thức ngang có sợi căn-trạng tập trung ở vùng tủy giữa; quả-nang chỉ có 1 lỗ thoát (khác Gelidium có 2 lỗ).