Quay lại danh sách
#114Tập II · Rong biển VN (1969)

Rong Dực-tiết tóc

Pterocladia capillacea (S.G. Gmelin) Bornet

WoRMS — Tên cũ — đã được cập nhật
Tên hiện hành: Pterocladiella capillacea
Xem trên WoRMS (marinespecies.org)

Thông tin chính

Tên gọi khác
Common Name (EN)
Pterocladia Seaweed

Mô tả hình thái

Tản hình lông chim nhiều lần, cao 5-15cm, màu đỏ thẫm; thân dẹp, nhánh bên mọc đối xứng; phẫu thức ngang có sợi căn-trạng tập trung ở vùng tủy giữa; quả-nang chỉ có 1 lỗ thoát (khác Gelidium có 2 lỗ).

Phân bố

Khắp các biển ôn đới và nhiệt đới ấm thế giới. Việt Nam: Miền Trung.

Mẫu vật & Tài liệu

Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu thu tại Qui-nhơn và Nha-trang.
Specimen
Tình trạng
Nguồn nguyên liệu agar chất lượng cao, mọc ở tầng hạ-duyên-hải trên đá gềnh.
Status
Tài liệu dẫn
Gmelin 1768 : Hist. Fuc. : 146, pl. 15; Bornet in Bornet & Thuret 1876 : Notes Algol. I : 57, pl. 20; Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 420.
Literature

Sinh học — Sinh thái BIO

Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc đối xứng; phẫu thức ngang có sợi căn-trạng tập trung ở vùng tủy giữa; quả-nang chỉ có 1 lỗ thoát (khác Gelidium có 2 lỗ) Ghi nhận phân bố: Khắp các biển ôn đới và nhiệt đới ấm thế giới. Việt Nam: Miền Trung.
Habitat
Intertidal to shallow subtidal coastal waters
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.

Ghi chú chi tiết

Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))

Tản hình lông chim nhiều lần, cao 5-15cm, màu đỏ thẫm; thân dẹp, nhánh bên mọc đối xứng; phẫu thức ngang có sợi căn-trạng tập trung ở vùng tủy giữa; quả-nang chỉ có 1 lỗ thoát (khác Gelidium có 2 lỗ).

Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)

Marine alga Pterocladia capillacea (Pterocladia Seaweed). Intertidal to shallow subtidal coastal waters

Danh pháp đồng nghĩa & Phân loại gốc

[]