Tản nhỏ cao chỉ 1-2cm, thân dẹp rộng 0,3-0,5mm; chia nhánh lông chim đơn giản; sợi căn-trạng ở tủy thưa thớt.
Phân bố
Biển Đông (Nha-trang).
Mẫu vật & Tài liệu
Nơi lưu trữ mẫu
Mẫu Nha-trang (Dawson 1954).
Specimen
—
Tình trạng
Mọc trên đá vùng triều giữa.
Status
—
Tài liệu dẫn
Dawson 1954 : Mar. Pl. Vic. Nha-trang : 420, fig. 31g-h.
Literature
—
Sinh học — Sinh thái BIO
Tên tiếng Anh (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
English name (AlgaeBase)
Pterocladia Seaweed
Độ sâu phân bố
0 - 5 m
Depth range
0 - 5 m
Môi trường sống
mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa Ghi nhận phân bố: Biển Đông (Nha-trang).
Habitat
found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action
Giá trị thương mại
Giá trị sinh thái cấu thành bãi rong biển và rạn san hô tự nhiên ven biển Việt Nam.
Importance
Ecological role in marine reef and natural seaweed bed communities in Vietnam.
Ghi chú chi tiết
Tóm tắt sinh học (AlgaeBase)(Biology summary (AlgaeBase))
Rong gồm phần bò dạng sợi nằm ngang và nhánh dẹp phẳng, với các nhánh nhỏ mọc cách, có đỉnh tù, gốc hơi thắt lại. Rong màu đỏ lục thẫm, mọc trên đá ở vùng dưới triều, nơi sóng vừa.
Xem văn bản gốc tiếng Anh (AlgaeBase)
Plants have horizontal filiform stolons and erect linear flat branches with alternately arranged branchlets. The apices of the branchlets are obtuse, and basal parts are slightly constricted. This species is dark greenish red, and is found on rocks in the subtidal zone of shores exposed to moderate wave action.